越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cần kiệm” (1)
cần kiệm

英语
形simple/frugal
Họ sống cuộc sống cần kiệm.
They live a frugal life.
相关词“cần kiệm” (0)
未找到相关词。
短语“cần kiệm” (2)
Họ sống cuộc sống cần kiệm.
They live a frugal life.
Chúng tôi cần kiểm chứng tính xác thực của thông tin này.
We need to verify the authenticity of this information.
